Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
clustergeeking



clustergeeking

(jargon)   /kluh'st*r-gee"king/ (CMU) Spending more time at a computer cluster doing CS homework than most people spend breathing.

[Jargon File]

Last updated: 1994-12-21



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.