Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
crm



CRM

1.   (business)   Customer Relationship Management.

2.   (networking)   Cisco Resource Manager.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.