Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
cron



cron

(operating system)   The Unix clock daemon that executes commands at specified dates and times according to instructions in a "crontab" file.

Unix manual page: cron(8).

Last updated: 1997-04-10



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.