Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
crufted



cruft

(jargon)   (back-formation from "crufty") Anything unpleasant that accumulates over time. Also used as a verb, as in cruft together, hand cruft.

[Jargon File]

Last updated: 2006-01-19



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.