Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
data set



data set

(operating system, storage)   An IBM term for a file.

Last updated: 1997-04-15



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.