Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
dcc



DCC

1.   (audio)   Digital Compact Cassette.

2.   (networking)   Direct Client to Client Protocol.

Last updated: 2001-12-02



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.