Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
ddm



DDM

1.   (protocol, database)   Distributed Data Management.

2.   (language)   Data Driven Machine.

Last updated: 1999-06-07



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.