Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
dse



DSE

1. Display Screen Equipment. See Visual Display Unit.

2. Data Structure Editor.

Last updated: 2002-11-09



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.