Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
dsp56001



DSP56001

A digital signal processing chip from Motorola.

An assembler called a56 is available.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.