Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
dss



DSS

1. Decision Support Systems.

2. Digital Signature Standard.

Last updated: 1995-11-16



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.