Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
dsu



DSU

1.   (communications)   Data Service Unit.

2. Disk Subsystem Unit (Artecon).

3.   (humour)   Dwarf Storage Unit.

Last updated: 1996-12-01



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.