Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
exabyte



exabyte

(unit, data)   (EB) A unit of data equal to 10^18 bytes but see binary prefix for other definitions. An exabyte is exactly 1000^6 bytes or 1000 petabytes.

1000 exabytes are one zettabyte.

See prefix.

Last updated: 2013-11-04



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.