Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
fault




fault

1.   (programming)   A manifestation of an error in software. A fault, if encountered, may cause a failure.

2.   (architecture)   page fault.

Last updated: 1996-05-14



▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fault"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.