Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
fs



FS

1.   (file system)   file system.

2.   (character)   File Separator.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.