Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
garply



garply

/gar'plee/ A metasyntactic variable like foo, once popular among SAIL hackers.

[Jargon File]

Last updated: 1994-11-03



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.