Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
gasp



GASP

1.   (library)   Graph Algorithm and Software Package.

2.   (simulation)   General Activities Simulation Program.

3.   (simulation)   General Aerodynamic Simulation Program.



▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gasp"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.