Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
graph




graph

1.   (mathematics)   A collection of nodes and edges.

See also connected graph, degree, directed graph, Moore bound, regular graph, tree.

2.   (graphics)   A visual representation of algebraic equations or data.

Last updated: 1996-09-22



▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "graph"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.