Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
grault



grault

/grawlt/ Yet another metasyntactic variable, invented by Mike Gallaher and propagated by the GOSMACS documentation. See corge.

[Jargon File]



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.