Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
hcf



HCF

1.   (operating system)   Host Command Facility.

2.   (architecture)   Halt and Catch Fire.

[Jargon File]

Last updated: 1999-01-24



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.