Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
ice




ICE

1.   (electronics)   in-circuit emulator.

2.   (security, jargon)   Intrusion Countermeasure Electronics.

Last updated: 2000-03-18



▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ice"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.