Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
jump




jump

(programming)   (Or "branch") The term for a goto instruction, usually in a context of machine languages. "Branch" may be synonymous with "jump", or may refer to jumps that depend on a condition.

Last updated: 1998-11-14



▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "jump"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.