Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
laser




laser

(hardware)   (Light Amplification by Stimulated Emission of Radiation) The type of light source used in a laser printer.

Last updated: 2003-05-08



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.