Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
lau



LAU

Langage a Assignation Unique. A single assignment language for the LAU dataflow machine, Toulouse.

["Pipelining, Parallelism and Asynchronism in the LAU System", J.C. Syre et al, Proc 1977 Intl Conf Parallel Proc, pp. 87-92].



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.