Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
local loop



local loop

(communications)   The circuits between a telephone subscriber's residence or business and the switching equipment at the local central office.

Last updated: 1995-03-17



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.