Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
logon



logon

1.   (jargon)   login.

2.   (networking)   In ACF/VTAM, an unformatted session-initiation request for a session between two logical units.

Last updated: 1996-03-07



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.