Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
megaflops



megaflops

(unit)   One million floating-point operations per second. A common unit of measurement of performance of computers used for numerical work.

Last updated: 2000-08-03



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.