Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
monadic



monadic

1.   (programming)   unary, when describing an operator or function. The term is part of the dyadic, niladic sequence.

2.   (theory)   See monad.

Last updated: 1998-07-24



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.