Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
monkey up



monkey up

To hack together hardware for a particular task, especially a one-shot job. Connotes an extremely crufty and consciously temporary solution. Compare hack up, kluge up.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.