Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
mri



MRI

1.   (application)   Magnetic Resonance Imaging.

2. Measurement Requirements and Interface.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.