Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
nanobot



nanobot

(robotics)   /nan"oh-bot/ A robot of microscopic proportions, presumably built by means of nanotechnology. As yet, only used informally (and speculatively!). Also called a "nanoagent".

[Jargon File]

Last updated: 1999-07-19



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.