Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
national semiconductor



National Semiconductor

(company)   A semiconductor manufacturer, responsible for the SC/MP, National Semiconductor 16000 and National Semiconductor 32000 series of microprocessors.

Last updated: 2005-06-09



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.