Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
plaintext



plaintext

(cryptography)   A message before encryption or after decryption, i.e. in its usual form which anyone can read, as opposed to its encrypted form ("ciphertext").

Last updated: 1995-05-10



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.