Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
qux



qux

(jargon)   /kwuhks/ A metasyntactic variable in the foo series; a mutation from quux.

Last updated: 2015-03-22



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.