Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
range




range

(mathematics)  

1. interval.

2. image.



▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "range"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.