Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
re



re

1.   (networking)   The country code for Reunion.

2.   (chat)   /re-/ (From "rehi") Hello again. A greeting originating in, and most often heard on, Internet interactive conversation services.

[Jargon File]

Last updated: 1999-02-08



▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "re"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.