Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
rll



RLL

1.   (language)   Representation Language Language.

2.   (storage)   Run Length Limited.

Last updated: 2003-07-24



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.