Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
runcible



RUNCIBLE

Early system for mathematics on IBM 650.

See also FORTRUNCIBLE, IT.

[Listed in CACM 2(5):16 (May 1959)].

Last updated: 1994-10-27



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.