Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
schema



schema

1.   (database)   database schema.

2.   (logic)   axiom schema.

3.   (data)   XML schema.



▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "schema"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.