Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
serial processor



serial processor

(architecture)   A computer whose central processing unit performs a single machine-level operation at a time. This term would be used mostly in contrast to a parallel processor.

Last updated: 2008-03-14



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.