Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
sip




SIP

1.   (protocol)   Session Initiation Protocol.

2.   (text, standard)   Supplementary Ideographic Plane.

Last updated: 2003-12-26



Related search result for "sip"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.