Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
smb



SMB

1.   (protocol)   Server Message Block.

2.   (hardware, protocol)   System Management Bus.

Last updated: 1999-08-08



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.