Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
soap




SOAP

1.   (protocol)   Simple Object Access Protocol.

2.   (language)   Symbolic Optimal Assembly Program.

Last updated: 2001-03-23



▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "soap"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.