Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
space




space

(character)   The space character, ASCII 32.

See octal forty.

Last updated: 2007-01-29



▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "space"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.