Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
spur



SPUR

An early system on the IBM 650.

[Listed in CACM 2(5):16 (May 1959)].

Last updated: 1994-12-01



▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "spur"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.