Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
television




television

(hardware)   A dedicated push media device for receiving streaming video and audio, either by terrestrial radio broadcast, satellite or cable.

Last updated: 1997-11-23



▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.