Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
threaded



thread

1. See multithreading.

2. See threaded code.

3. topic thread.

[Jargon File]



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.