Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
tia



TIA

1.   (chat)   Thanks in advance.

2.   (body)   Telecommunications Industry Association.

3.   (software)   The Internet Adapter.

4.   (graphics, hardware)   Television Interface Adaptor.

Last updated: 1999-12-06



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.