Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
tnx



TNX

(chat)   Thanks. Also "TNX 1.0E6" or "TNXE6" - thanks a million.

Last updated: 1996-05-19



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.