Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
underscore



underscore

(character)   _, ASCII 95.

Common names: ITU-T: underline; underscore; underbar; under. Rare: score; backarrow; skid; INTERCAL: flatworm.

See also left arrow.

Last updated: 1995-03-06



▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.