Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
up




up

(jargon)   Working, in order. E.g. "The down escalator is up."

Opposite: down.

[Jargon File]

Last updated: 1995-03-06



▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "up"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.